
Acting
Minh Hằng
Born 1961-11-21
Hanoi, Vietnam
Department: Acting
Known For
Prominent works featuring Minh Hằng
Filmography & Credits
Complete career catalog (22 titles)
| Poster | Title | Character / Role | Type | Year |
|---|---|---|---|---|
![]() | Đấu Trí | Bà Mỹ | TV Series | 2022 |
![]() | Trở Về Giữa Yêu Thương | Bà Sính | TV Series | 2020 |
| Trò Đời | Kiểm | TV Series | 2013 | |
![]() | Aimless | Bà bạn | Movie | 2013 |
| Nhật ký Vàng Anh | Mẹ Hằng | TV Series | 2006 | |
![]() | Missing Object | Thảo | Movie | 2004 |
![]() | Gặp nhau cuối năm | Mama Chuê | TV Series | 2003 |
![]() | Gặp nhau cuối năm | Táo Đầu tư | TV Series | 2003 |
![]() | Gặp nhau cuối năm | Táo Văn hoá | TV Series | 2003 |
![]() | Gặp nhau cuối năm | Táo Điện lực | TV Series | 2003 |
![]() | Gặp nhau cuối năm | Táo Giáo dục | TV Series | 2003 |
![]() | Gặp nhau cuối năm | Táo Văn thể | TV Series | 2003 |
![]() | Gặp nhau cuối năm | Táo Kim | TV Series | 2003 |
![]() | Gặp nhau cuối năm | Táo Môi trường | TV Series | 2003 |
![]() | Ngày hè sôi động | Bà An | TV Series | 2001 |
![]() | Gặp Nhau Cuối Tuần | Self / Appearance | TV Series | 2000 |
![]() | Người thổi tù và hàng tổng | Kiều | TV Series | 1999 |
| Ghen | Hiền | Movie | 1998 | |
![]() | Misfortune's End | Bồ Đại | Movie | 1997 |
![]() | Hanoians | Lãm's wife | TV Series | 1996 |
![]() | Love on the Verge of Ruin | Nhạn (voice) | Movie | 1992 |
![]() | Tempestuous Fate | Thu | Movie | 1989 |





















